chọi gà

chọi gà

Lễ hội làng năm nay có tổ chức thi chọi gà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một trò chơi dân gian, một môn thể thao truyền thống: Trong đó hai con gà trống được huấn luyện để chiến đấu với nhau, thường diễn ra trong một đấu trường nhỏ gọi là "sới ".
    • Hành động, sự kiện tổ chức cho gà trống đá nhau: Thường gắn liền với các lễ hội, dịp hội hè hoặc các cuộc thi cược.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chọi một nét văn hóa lâu đờinhiều vùng quê Việt Nam.
    • Lễ hội làng năm nay tổ chức thi chọi .
    • Anh ấy một con gà chọi rất khỏe, thường thắng nhiều trận.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vào sới chọi ": Tham gia vào một trận đấu cụ thể.
    • Con của cụ đã sẵn sàng để vào sới chọi chiều nay.
  • "Gà chọi": Chỉ giống hoặc cá thể được nuôi dưỡng, huấn luyện chuyên để tham gia các trận đấu.
    • Giống gà chọi này sức chiến đấu rất bền bỉ.
Biến thể từ gần giống
  • Đá : Cách gọi khác, thông dụng hơnmột số vùng miền, cùng chỉ hoạt động này.
  • Sới (danh từ): Địa điểm, đấu trường được quây lại để tổ chức các trận chọi .
Từ đồng nghĩa
  • Đấu : Cùng chỉ hoạt động cho gà trống thi đấu với nhau.
Lưu ý về ngữ nghĩa văn hóa
  • Từ "chọi " nguyên gốc mô tả một trò chơi dân gian truyền thống. Tuy nhiên, ngày nay, hoạt động này thường đi kèm với hành vi cược, có thể dẫn đến các hệ lụy tiêu cực về kinh tế, trật tự xã hội liên quan đến việc ngược đãi động vật. vậy, việc tổ chức chọi có thể bị pháp luật một số nơi cấm hoặc hạn chế.
  • Trong văn chương, hình ảnh chọi đôi khi được dùng như một ẩn dụ cho những cuộc tranh giành, xung đột quyết liệt.